--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
xức dầu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
xức dầu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: xức dầu
+ verb
to oil
Lượt xem: 532
Từ vừa tra
+
xức dầu
:
to oil
+
chào
:
To greet, to salutechào cờto salute the flagchào từ biệtto say good-byengả mũ chào thầy giáoto take off one's hat and greet one's teacherchào chị, tôi vềgood-bye madam (miss, sister...), I am going back
+
đàn nguyệt
:
Vitenamese two chord guitar
+
dĩa
:
dish; platedĩa cáplate of fish
+
vóc dáng
:
stature, size, build